Hiển thị 13–24 của 51 kết quả

575.000.000 

Kiểu dáng : MPV

Số chỗ : 7

Hộp số : CVT

Dung tích : Smartstream 1.5L

Nhiên liệu : xăng

579.000.000 

Kiểu dáng : MPV

Số chỗ : 7

Hộp số :

Dung tích : 1.5L

Nhiên liệu : xăng

599.000.000 

Kiểu dáng : Sedan

Số chỗ : 5

Hộp số : Tự động 6 cấp hoặc ly hợp kép 7 cấp

Dung tích : 1.6AT/ 1.6 Turbo / 2.0AT

Nhiên liệu : xăng

629.000.000 

Kiểu dáng : SUV (xe thể thao đa dụng)

Số chỗ : 5

Hộp số : Ly hợp kép 7 cấp

Dung tích : Kappa 1.4 T-GD

Nhiên liệu : Xăng

640.000.000 

Kiểu dáng : SUV (xe thể thao đa dụng)

Số chỗ : 5

Hộp số : IVT (CVT)

Dung tích : Smartstream 1.5L

Nhiên liệu : xăng

665.000.000 

Kiểu dáng : Crossover

Số chỗ : 5

Hộp số : 6AT

Dung tích : Smartstream 1.5L

Nhiên liệu : xăng

675.000.000 

Kiểu dáng : SUV (xe thể thao đa dụng)

Số chỗ : 5

Hộp số : tự động

Dung tích :

Nhiên liệu : Điện

707.000.000 

Kiểu dáng : Pickup (xe bán tải)

Số chỗ : 5

Hộp số : 6 AT

Dung tích : 2.0 Turbo

Nhiên liệu : Dầu

748.000.000 

Kiểu dáng : Pickup (xe bán tải)

Số chỗ : 5

Hộp số : Tự động 7 cấp

Dung tích : 2.488cc

Nhiên liệu : Dầu

769.000.000 

Kiểu dáng : SUV (xe thể thao đa dụng)

Số chỗ : 5

Hộp số : 8AT

Dung tích : Smartstream G1.6 Turbo hoặc Smartstream G2.0

Nhiên liệu : Xăng vs Dầu

776.000.000 

Kiểu dáng : Pickup (xe bán tải)

Số chỗ : 5

Hộp số : 6 AT

Dung tích : 2.0 Turbo

Nhiên liệu : Dầu

799.000.000 

Kiểu dáng : SUV (xe thể thao đa dụng)

Số chỗ : 5

Hộp số : 7AT

Dung tích : 1.5L, Ecoboost, I4 tăng áp

Nhiên liệu : xăng

.
.
.
.